Trollhattan
Thụy Điển
Trollhattan Resultados mais recentes
Trollhattan Lịch thi đấu
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Trollhattan ghi bàn cứ mỗi 51 phút trong Ettan, Sodra
Trollhattan ghi trung bình 1.77 bàn mỗi trận
Trollhattan là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Ettan, Sodra
Trollhattan không ghi được bàn trong 27% tại Ettan, Sodra
Bàn thua
Trollhattan để thủng lưới cứ mỗi 48 phút tại Ettan, Sodra
Trollhattan để thủng lưới trung bình 1.87 bàn mỗi trận
Trollhattan đạt được 14% trận giữ sạch lưới tại Ettan, Sodra
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Trollhattan đã tham gia trong Ettan, Sodra
Trollhattan tổng số bàn thắng mỗi trận 3.63 trong mỗi trận tại Ettan, Sodra
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 74% đối với Trollhattan tại Ettan, Sodra
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 50% đối với Trollhattan tại Ettan, Sodra
CDG thống kê
Trollhattan đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 64% trận đấu tại Ettan, Sodra
Trollhattan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 34% trận đấu tại Ettan, Sodra
Trollhattan ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 30% trận đấu của đội này tại Ettan, Sodra
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Trollhattan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Trollhattan chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 11-20 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Trollhattan chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Trollhattan ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Trollhattan chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 61-75 phút, chiếm 14% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Trollhattan chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Ettan, Sodra
Kèo Chấp Thống Kê
Trollhattan ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 84% trong Ettan, Sodra
Trong hiệp một, Trollhattan ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Ettan, Sodra
Trong hiệp hai, Trollhattan ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 84% trong Ettan, Sodra
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Trollhattan thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Ettan, Sodra
Trollhattan có trung bình 0.97 thẻ trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp một, Trollhattan thắng bằng thẻ trong 7% trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp một, Trollhattan có trung bình 0.30 thẻ trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp hai, Trollhattan thắng bằng thẻ trong 4% trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp hai, Trollhattan có trung bình 0.67 thẻ trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Phạt Góc Thống Kê
Trollhattan thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Ettan, Sodra
Trollhattan có trung bình 2.13 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp một, Trollhattan thắng bằng quả phạt góc trong 14% trận đấu tại Ettan, Sodra
Trollhattan có trung bình 0.90 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Trong hiệp hai, Trollhattan thắng bằng quả phạt góc trong 17% trận đấu tại Ettan, Sodra
Trollhattan có trung bình 1.23 quả phạt góc trong các trận đấu tại Ettan, Sodra
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Trollhattan Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 21 | 3 | 6 | 82:31 | 51 | 66 | |
| 2 | 30 | 19 | 6 | 5 | 65:30 | 35 | 63 | |
| 3 | 30 | 19 | 5 | 6 | 41:22 | 19 | 62 | |
| 4 | 30 | 18 | 3 | 9 | 49:31 | 18 | 57 | |
| 5 | 30 | 12 | 6 | 12 | 43:41 | 2 | 42 | |
| 6 | 30 | 10 | 9 | 11 | 43:41 | 2 | 39 | |
| 7 | 30 | 10 | 8 | 12 | 53:56 | -3 | 38 | |
| 8 | 30 | 10 | 8 | 12 | 47:55 | -8 | 38 | |
| 9 | 30 | 9 | 9 | 12 | 46:45 | 1 | 36 | |
| 10 | 30 | 9 | 9 | 12 | 41:50 | -9 | 36 | |
| 11 | 30 | 10 | 5 | 15 | 31:46 | -15 | 35 | |
| 12 | 30 | 9 | 8 | 13 | 40:59 | -19 | 35 | |
| 13 | 30 | 8 | 9 | 13 | 29:43 | -14 | 33 | |
| 14 | 30 | 9 | 6 | 15 | 40:58 | -18 | 33 | |
| 15 | 30 | 8 | 7 | 15 | 47:55 | -8 | 31 | |
| 16 | 30 | 6 | 5 | 19 | 31:65 | -34 | 23 |
- Promotion
- Promotion Playoffs
- Relegation Playoffs
- Relegation